蠟社 là shè · lạp xã Hán Việt: lạp xã · Pinyin: là shè Tổng quan Cấu tạo: 蠟 (lạp) + 社 (xã)Pinyinlà shèHán Việtlạp xãCấu tạo蠟 + 社 · lạp + xã nghĩa thành phần: lạp + xã