蠡蠡
lễ lễ
Hán Việt: lễ lễ · Pinyin: lí lí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 行列整齊分明的樣子。《楚辭.劉向.九歎.惜賢》:「登長陵而四望兮,覽芷圃之蠡蠡。」明.魏學洢〈攄懷賦〉:「登逴逴之藥房兮,望蠡蠡之芷閭。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 行列分明貌。
- Tân Hoa Tự Điển 1.行列分明貌。
Hán Việt: lễ lễ · Pinyin: lí lí