蠱主 gǔ zhǔ · cổ chủ Hán Việt: cổ chủ · Pinyin: gǔ zhǔ Tổng quan Cấu tạo: 蠱 (cổ) + 主 (chủ)Pinyingǔ zhǔHán Việtcổ chủCấu tạo蠱 + 主 · cổ + chủ nghĩa thành phần: cổ + chủ