蠱主

gǔ zhǔcổ chủ

Hán Việt: cổ chủ · Pinyin: gǔ zhǔ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.传说饲养蛊虫的人。

Cấu tạo: 蠱 (cổ) + 主 (chủ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

主上 · 主業 · 主義 · 主事 · 主人 · 主僕 · 主從 · 主仙