蠱幹 gǔ gàn · cổ cán Hán Việt: cổ cán · Pinyin: gǔ gàn Tổng quan Cấu tạo: 蠱 (cổ) + 幹 (cán)Pinyingǔ gànHán Việtcổ cánCấu tạo蠱 + 幹 · cổ + cán nghĩa thành phần: cổ + cán