蠱弊 gǔ bì · cổ tệ Hán Việt: cổ tệ · Pinyin: gǔ bì Tổng quan Cấu tạo: 蠱 (cổ) + 弊 (tệ)Pinyingǔ bìHán Việtcổ tệCấu tạo蠱 + 弊 · cổ + tệ nghĩa thành phần: cổ + tệ