蠱晦 gǔ huì · cổ hối Hán Việt: cổ hối · Pinyin: gǔ huì Tổng quan Cấu tạo: 蠱 (cổ) + 晦 (hối)Pinyingǔ huìHán Việtcổ hốiCấu tạo蠱 + 晦 · cổ + hối nghĩa thành phần: cổ + hối