蠱蠹 gǔ dù · cổ đố Hán Việt: cổ đố · Pinyin: gǔ dù Tổng quan Cấu tạo: 蠱 (cổ) + 蠹 (đố)Pinyingǔ dùHán Việtcổ đốCấu tạo蠱 + 蠹 · cổ + đố nghĩa thành phần: cổ + đố