蠱雕 gǔ diāo · cổ điêu Hán Việt: cổ điêu · Pinyin: gǔ diāo Tổng quan Cấu tạo: 蠱 (cổ) + 雕 (điêu)Pinyingǔ diāoHán Việtcổ điêuCấu tạo蠱 + 雕 · cổ + điêu nghĩa thành phần: cổ + điêu