蠲洁

juān jiéquyên khiết

Hán Việt: quyên khiết · Pinyin: juān jié

Tổng quan

làm sạch

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"蠲絜"。 2.清洁。 3.明洁。

Cấu tạo: 蠲 (quyên) + 潔 (khiết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rửa sạch
  • Cihui làm tinh khiết
  • Tần suất từ làm sạch , rửa sạch , làm tinh khiết
  • Biên soạn 蠲潔 juānjié v. cleanse; clean; purify

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"蠲絜"。 2.清洁。 3.明洁。

Eng

  • Cihui to cleanse; to clean; to purify
  • Tần suất từ 蠲潔 juānjié v. cleanse; clean; purify

Từ liên quan

Gần nghĩa

洁具 · 洁净 · 洁操 · 洁本 · 洁治 · 洁牙 · 洁癖 · 洁白