蠲閣 juān gé · quyên các Hán Việt: quyên các · Pinyin: juān gé Tổng quan Cấu tạo: 蠲 (quyên) + 閣 (các)Pinyinjuān géHán Việtquyên cácCấu tạo蠲 + 閣 · quyên + các nghĩa thành phần: quyên + các