蠹国 đố quốc Hán Việt: đố quốc Tổng quan Cấu tạo: 蠹 (đố) + 国 (quốc)Hán Việtđố quốcCấu tạo蠹 + 国 · đố + quốc nghĩa thành phần: đố + quốc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 禍害國家。《三國演義》第一一九回:「昭因黃皓蠹國害民,令武士押出市曹,凌遲處死。」