血屬
huyết chúc
Hán Việt: huyết chúc · Pinyin: xuè shǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 有血缘关系的亲属; 有血的动物。亦指人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.有血缘关系的亲属。 2.有血的动物。亦指人。
Eng
- Cihui 血屬 uèshǔ n. blood relatives
Hán Việt: huyết chúc · Pinyin: xuè shǔ