血華 xuè huá · huyết hoa Hán Việt: huyết hoa · Pinyin: xuè huá Tổng quan Cấu tạo: 血 (huyết) + 華 (hoa)Pinyinxuè huáHán Việthuyết hoaCấu tạo血 + 華 · huyết + hoa nghĩa thành phần: huyết + hoa