釁主

xìn zhǔ hấn chủ

Hán Việt: hấn chủ · Pinyin: xìn zhǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hấn) + (chủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代杀牲以血涂随军的迁庙之主与社主。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代杀牲以血涂随军的迁庙之主与社主。