釁廄

xìn jiù hấn cứu

Hán Việt: hấn cứu · Pinyin: xìn jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (hấn) + (cứu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 涂牲血于新修治的马厩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.涂牲血于新修治的马厩。