衅厩

xìn jiùhấn cứu

Hán Việt: hấn cứu · Pinyin: xìn jiù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.涂牲血于新修治的马厩。

Cấu tạo: 釁 (hấn) + 廄 (cứu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.涂牲血于新修治的马厩。

Từ liên quan

Gần nghĩa

厩肥 · 廄將 · 廄置 · 廄肥 · 衅端 · 衅隙 · 衅起萧墙 · 厩刍