釁情

xìn qíng hấn tình

Hán Việt: hấn tình · Pinyin: xìn qíng

Tổng quan

Cấu tạo: (hấn) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 罪情,罪恶的用心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.罪情,罪恶的用心。