釁穢

xìn huì hấn uế

Hán Việt: hấn uế · Pinyin: xìn huì

Tổng quan

Cấu tạo: (hấn) + (uế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 过失,秽行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.过失,秽行。