釁鐘

xìn zhōng hấn chung

Hán Việt: hấn chung · Pinyin: xìn zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (hấn) + (chung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"衅钟"; 古代杀牲以血涂钟行祭。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"衅钟"。 2.古代杀牲以血涂钟行祭。

Eng

  • Cihui 釁鐘 ìnzhōng v.o. <trad.> consecrate a bell by rubbing animal blood on it