釁鬩

xìn xì hấn huých

Hán Việt: hấn huých · Pinyin: xìn xì

Tổng quan

Cấu tạo: (hấn) + (huých)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 发生在兄弟间的嫌隙与争端。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.发生在兄弟间的嫌隙与争端。