釁首

xìn shǒu hấn thủ

Hán Việt: hấn thủ · Pinyin: xìn shǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (hấn) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 祸乱之首。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.祸乱之首。