釁鬯

xìn chàng hấn sưởng

Hán Việt: hấn sưởng · Pinyin: xìn chàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hấn) + (sưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代丧礼中涂尸的香酒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代丧礼中涂尸的香酒。

Eng

  • Cihui 釁鬯 ìnchàng n. fragrant wine for anointing a dead body