釁鼓

hấn cổ

Hán Việt: hấn cổ

Tổng quan

Cấu tạo: (hấn) + (cổ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 釁鼓 ìngǔ v.o. <trad.> consecrate a drum by rubbing animal blood on it (before a battle)