衆劇 zhòng jù · chúng kịch Hán Việt: chúng kịch · Pinyin: zhòng jù Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 劇 (kịch)Pinyinzhòng jùHán Việtchúng kịchCấu tạo衆 + 劇 · chúng + kịch nghĩa thành phần: chúng + kịch