衆學 zhòng xué · chúng học Hán Việt: chúng học · Pinyin: zhòng xué Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 學 (học)Pinyinzhòng xuéHán Việtchúng họcCấu tạo衆 + 學 · chúng + học nghĩa thành phần: chúng + học