衆覿 zhòng dí · chúng địch Hán Việt: chúng địch · Pinyin: zhòng dí Tổng quan Cấu tạo: 衆 (chúng) + 覿 (địch)Pinyinzhòng díHán Việtchúng địchCấu tạo衆 + 覿 · chúng + địch nghĩa thành phần: chúng + địch