行與 xíng yǔ · hành dữ Hán Việt: hành dữ · Pinyin: xíng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 與 (dữ)Pinyinxíng yǔHán Việthành dữCấu tạo行 + 與 · hành + dữ nghĩa thành phần: hành + dữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 结交,亲附。Tân Hoa Tự Điển 1.结交,亲附。