行幾
hành ki
Hán Việt: hành ki · Pinyin: xíng jǐ
Tổng quan
thứ mấy
Nghĩa
Việt
- Cihui thứ mấy
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 将近。
- Tân Hoa Tự Điển 1.将近。
Eng
- Cihui 行幾 ángjǐ a.t. seniority among brothers and sisters
Hán Việt: hành ki · Pinyin: xíng jǐ
thứ mấy