行學 xíng xué · hành học Hán Việt: hành học · Pinyin: xíng xué Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 學 (học)Pinyinxíng xuéHán Việthành họcCấu tạo行 + 學 · hành + học nghĩa thành phần: hành + học Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 游学。Tân Hoa Tự Điển 1.游学。