行學 xíng xué · hành học Hán Việt: hành học · Pinyin: xíng xué Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 學 (học)Pinyinxíng xuéHán Việthành họcCấu tạo行 + 學 · hành + học nghĩa thành phần: hành + học Nghĩa ViệtCihui hạnh học (術語)行法修學。指戒定慧之三學也。☸