行幾
hành ki
Hán Việt: hành ki · Pinyin: xíng jǐ
Tổng quan
thứ mấy
Nghĩa
Việt
- Cihui thứ mấy
- Cihui thứ mấy (trong gia đình)。排行第幾。
Eng
- Cihui 行幾 ángjǐ a.t. seniority among brothers and sisters
Hán Việt: hành ki · Pinyin: xíng jǐ
thứ mấy