行慶 xíng qìng · hành khánh Hán Việt: hành khánh · Pinyin: xíng qìng Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 慶 (khánh)Pinyinxíng qìngHán Việthành khánhCấu tạo行 + 慶 · hành + khánh nghĩa thành phần: hành + khánh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹行赏。Tân Hoa Tự Điển 1.犹行赏。