行牀
hành sàng
Hán Việt: hành sàng · Pinyin: xíng chuáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.坐具。 2.谓男女交合。参见"行房"。
Eng
- Cihui 行床 íngchuáng n. 1. camp bed 2. stretcher
Hán Việt: hành sàng · Pinyin: xíng chuáng