行暉 xíng huī · hành huy Hán Việt: hành huy · Pinyin: xíng huī Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 暉 (huy)Pinyinxíng huīHán Việthành huyCấu tạo行 + 暉 · hành + huy nghĩa thành phần: hành + huy