行檔 xíng dàng · hành đương Hán Việt: hành đương · Pinyin: xíng dàng Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 檔 (đương)Pinyinxíng dàngHán Việthành đươngCấu tạo行 + 檔 · hành + đương nghĩa thành phần: hành + đương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行当,行业。Tân Hoa Tự Điển 1.行当,行业。