行檔 xíng dàng · hành đương Hán Việt: hành đương · Pinyin: xíng dàng Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 檔 (đương)Pinyinxíng dàngHán Việthành đươngCấu tạo行 + 檔 · hành + đương nghĩa thành phần: hành + đương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 職務。《紅樓夢》第九三回:「將各行檔的花名冊子拿來,你去查點查點。」也作「行當」。