行盤 xíng pán · hành bàn Hán Việt: hành bàn · Pinyin: xíng pán Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 盤 (bàn)Pinyinxíng pánHán Việthành bànCấu tạo行 + 盤 · hành + bàn nghĩa thành phần: hành + bàn