行社 hành xã Hán Việt: hành xã Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 社 (xã)Hán Việthành xãCấu tạo行 + 社 · hành + xã nghĩa thành phần: hành + xã Nghĩa EngCihui 行社 ángshè p.w. business association M:ge/¹jiā