行糧
hành lương
Hán Việt: hành lương · Pinyin: xíng liáng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旅途中的口粮; 行军途中或在外执行任务时加发的粮饷。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旅途中的口粮。 2.行军途中或在外执行任务时加发的粮饷。
Hán Việt: hành lương · Pinyin: xíng liáng