行糧

xíng liáng hành lương

Hán Việt: hành lương · Pinyin: xíng liáng

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (lương)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 發給出征兵士的糧食。《明史.卷九○.兵志二》:「班軍本處有大糧,到京有行糧,又有鹽斤銀。」