行營
hành doanh
Hán Việt: hành doanh · Pinyin: xíng yíng
Tổng quan
hành dinh
Nghĩa
Việt
- Cihui hành dinh
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 出征时的军营。亦指军事长官的驻地办事处; 移营,指行军; 营求。
- Tân Hoa Tự Điển 1.出征时的军营。亦指军事长官的驻地办事处。 2.移营,指行军。 3.营求。
Eng
- Cihui 行營 íngyíng p.w. field headquarters