行言导师 hành ngôn đạo sư Hán Việt: hành ngôn đạo sư Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 言 (ngôn) + 导 (đạo) + 师 (sư)Hán Việthành ngôn đạo sưCấu tạo行 + 言 + 导 + 师 · hành + ngôn + đạo + sư nghĩa thành phần: hành + ngôn + đạo + sư