行輪 xíng lún · hành luân Hán Việt: hành luân · Pinyin: xíng lún Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 輪 (luân)Pinyinxíng lúnHán Việthành luânCấu tạo行 + 輪 · hành + luân nghĩa thành phần: hành + luân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 行进的车轮。亦代称行进中的车子。Tân Hoa Tự Điển 1.行进的车轮。亦代称行进中的车子。