行裏

hành lí

Hán Việt: hành lí

Tổng quan

ồ đạc đem theo khi đi xa. hành lí hành lí ☆Đồ đạc đem theo khi đi xa.

Cấu tạo: (hành) + (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ồ đạc đem theo khi đi xa. hành lí hành lí ☆Đồ đạc đem theo khi đi xa.