行錢

xíng qián hành tiễn

Hán Việt: hành tiễn · Pinyin: xíng qián

Tổng quan

Cấu tạo: (hành) + (tiễn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时高利贷的一种。亦借指借债人; 打杂的佣人; 使钱,用钱财行贿。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时高利贷的一种。亦借指借债人。 2.打杂的佣人。 3.使钱,用钱财行贿。