行風 xíng fēng · hành phong Hán Việt: hành phong · Pinyin: xíng fēng Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 風 (phong)Pinyinxíng fēngHán Việthành phongCấu tạo行 + 風 · hành + phong nghĩa thành phần: hành + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指采用某种措施来教育感化。Tân Hoa Tự Điển 1.指采用某种措施来教育感化。