行飯 xíng fàn · hành phạn Hán Việt: hành phạn · Pinyin: xíng fàn Tổng quan Cấu tạo: 行 (hành) + 飯 (phạn)Pinyinxíng fànHán Việthành phạnCấu tạo行 + 飯 · hành + phạn nghĩa thành phần: hành + phạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 饭后散步。Tân Hoa Tự Điển 1.饭后散步。