衍聲

yǎn shēng diễn thanh

Hán Việt: diễn thanh · Pinyin: yǎn shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (diễn) + (thanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓文字从声音上演变。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓文字从声音上演变。