衍慶

yǎn qìng diễn khánh

Hán Việt: diễn khánh · Pinyin: yǎn qìng

Tổng quan

Cấu tạo: (diễn) + (khánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 绵延吉庆。常用作祝颂之词; 古代宫殿名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.绵延吉庆。常用作祝颂之词。 2.古代宫殿名。