衍慶 yǎn qìng · diễn khánh Hán Việt: diễn khánh · Pinyin: yǎn qìng Tổng quan Cấu tạo: 衍 (diễn) + 慶 (khánh)Pinyinyǎn qìngHán Việtdiễn khánhCấu tạo衍 + 慶 · diễn + khánh nghĩa thành phần: diễn + khánh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 祝頌人五十歲壽辰,稱為「衍慶」。