衍漾

yǎn yàng diễn dạng

Hán Việt: diễn dạng · Pinyin: yǎn yàng

Tổng quan

Cấu tạo: (diễn) + (dạng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 漂游荡漾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.漂游荡漾。